ti thể

ti thể

Tế bào chứa nhiều ti thể để sản xuất năng lượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào quan trong tế bào: "ti thể" một bào quan nhỏ màng kép, trong tế bào của hầu hết các sinh vật nhân thực, chức năng chính sản xuất năng lượng cho tế bào thông qua quá trình hô hấp tế bào.
    • Trung tâm năng lượng của tế bào: "ti thể" còn được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào tạo ra adenosine triphosphate (ATP), nguồn năng lượng chính cho các hoạt động sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ti thể vai trò quan trọng trong việc chuyển hoá năng lượng. (Ti thể bào quan chịu trách nhiệm chuyển đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng.)
    • Số lượng ti thể trong tế bào thường cao hơn so với tế bào da. (Tế bào cần nhiều năng lượng hơn nên nhiều ti thể hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh ti thể": các rối loạn di truyền liên quan đến chức năng của ti thể, thường ảnh hưởng đến các cơ quan tiêu thụ nhiều năng lượng như bắp não.

    • Bệnh ti thể có thể gây yếu mệt mỏi mãn tính. (Các rối loạn về ti thể dẫn đến suy giảm năng lượng trong cơ thể.)
  • "di truyền qua ti thể": kiểu di truyền DNA nằm trong ti thể, thường chỉ truyền từ mẹ sang con.

    • Di truyền qua ti thể giải thích vì sao một số bệnh chỉ lây từ mẹ. (DNA ti thể được thừa hưởng từ mẹ, không từ cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Ty thể: một cách viết khác của "ti thể", phổ biến trong văn bản khoa học.

    • Ty thể bào quan màng kép. (Cách viết đồng nghĩa với ti thể.)
  • Bào quan (danh từ): cấu trúc chức năng chuyên biệt trong tế bào, bao gồm cả ti thể.

    • Các bào quan như ti thể, lưới nội chất đều vai trò riêng. (Bào quan các thành phần nhỏ trong tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà máy năng lượng của tế bào: cách gọi ẩn dụ cho ti thể, nhấn mạnh chức năng sản xuất ATP.

    • Ti thể được ví như nhà máy năng lượng của tế bào. (Ẩn dụ mô tả vai trò của ti thể.)
  • Mitochondrion (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế, ít dùng trong tiếng Việt thông thường.

    • Mitochondrion tên gọi khoa học của ti thể. (Từ này thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ti thể" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)